Newton mét để Gigajoules

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Newton mét =   Gigajoules

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Newton mét để Gigajoules. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Năng lượng

1 Newton mét = 1.0×10-9 Gigajoules 10 Newton mét = 1.0×10-8 Gigajoules 2500 Newton mét = 2.5×10-6 Gigajoules
2 Newton mét = 2.0×10-9 Gigajoules 20 Newton mét = 2.0×10-8 Gigajoules 5000 Newton mét = 5.0×10-6 Gigajoules
3 Newton mét = 3.0×10-9 Gigajoules 30 Newton mét = 3.0×10-8 Gigajoules 10000 Newton mét = 1.0×10-5 Gigajoules
4 Newton mét = 4.0×10-9 Gigajoules 40 Newton mét = 4.0×10-8 Gigajoules 25000 Newton mét = 2.5×10-5 Gigajoules
5 Newton mét = 5.0×10-9 Gigajoules 50 Newton mét = 5.0×10-8 Gigajoules 50000 Newton mét = 5.0×10-5 Gigajoules
6 Newton mét = 6.0×10-9 Gigajoules 100 Newton mét = 1.0×10-7 Gigajoules 100000 Newton mét = 0.0001 Gigajoules
7 Newton mét = 7.0×10-9 Gigajoules 250 Newton mét = 2.5×10-7 Gigajoules 250000 Newton mét = 0.00025 Gigajoules
8 Newton mét = 8.0×10-9 Gigajoules 500 Newton mét = 5.0×10-7 Gigajoules 500000 Newton mét = 0.0005 Gigajoules
9 Newton mét = 9.0×10-9 Gigajoules 1000 Newton mét = 1.0×10-6 Gigajoules 1000000 Newton mét = 0.001 Gigajoules

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: