Từ để Kilobytes

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Từ =   Kibibytes


  Từ =   Kilobytes

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Từ để Kilobytes. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Kích thước dữ liệu

1 Từ = 0.002 Kilobytes 10 Từ = 0.02 Kilobytes 2500 Từ = 5 Kilobytes
2 Từ = 0.004 Kilobytes 20 Từ = 0.04 Kilobytes 5000 Từ = 10 Kilobytes
3 Từ = 0.006 Kilobytes 30 Từ = 0.06 Kilobytes 10000 Từ = 20 Kilobytes
4 Từ = 0.008 Kilobytes 40 Từ = 0.08 Kilobytes 25000 Từ = 50 Kilobytes
5 Từ = 0.01 Kilobytes 50 Từ = 0.1 Kilobytes 50000 Từ = 100 Kilobytes
6 Từ = 0.012 Kilobytes 100 Từ = 0.2 Kilobytes 100000 Từ = 200 Kilobytes
7 Từ = 0.014 Kilobytes 250 Từ = 0.5 Kilobytes 250000 Từ = 500 Kilobytes
8 Từ = 0.016 Kilobytes 500 Từ = 1 Kilobytes 500000 Từ = 1000 Kilobytes
9 Từ = 0.018 Kilobytes 1000 Từ = 2 Kilobytes 1000000 Từ = 2000 Kilobytes

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: