Hungary Forints để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Hungary Forints =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Hungary Forints để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Hungary Forints = 0.0052 Đô la Niu Di-lân 10 Hungary Forints = 0.052 Đô la Niu Di-lân 2500 Hungary Forints = 13.004 Đô la Niu Di-lân
2 Hungary Forints = 0.0104 Đô la Niu Di-lân 20 Hungary Forints = 0.104 Đô la Niu Di-lân 5000 Hungary Forints = 26.0079 Đô la Niu Di-lân
3 Hungary Forints = 0.0156 Đô la Niu Di-lân 30 Hungary Forints = 0.156 Đô la Niu Di-lân 10000 Hungary Forints = 52.0158 Đô la Niu Di-lân
4 Hungary Forints = 0.0208 Đô la Niu Di-lân 40 Hungary Forints = 0.2081 Đô la Niu Di-lân 25000 Hungary Forints = 130.04 Đô la Niu Di-lân
5 Hungary Forints = 0.026 Đô la Niu Di-lân 50 Hungary Forints = 0.2601 Đô la Niu Di-lân 50000 Hungary Forints = 260.08 Đô la Niu Di-lân
6 Hungary Forints = 0.0312 Đô la Niu Di-lân 100 Hungary Forints = 0.5202 Đô la Niu Di-lân 100000 Hungary Forints = 520.16 Đô la Niu Di-lân
7 Hungary Forints = 0.0364 Đô la Niu Di-lân 250 Hungary Forints = 1.3004 Đô la Niu Di-lân 250000 Hungary Forints = 1300.4 Đô la Niu Di-lân
8 Hungary Forints = 0.0416 Đô la Niu Di-lân 500 Hungary Forints = 2.6008 Đô la Niu Di-lân 500000 Hungary Forints = 2600.79 Đô la Niu Di-lân
9 Hungary Forints = 0.0468 Đô la Niu Di-lân 1000 Hungary Forints = 5.2016 Đô la Niu Di-lân 1000000 Hungary Forints = 5201.58 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: