Iceland Kronas để Bảng Anh

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Iceland Kronas =   Bảng Anh

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Iceland Kronas để Bảng Anh. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Iceland Kronas = 0.0059 Bảng Anh 10 Iceland Kronas = 0.0594 Bảng Anh 2500 Iceland Kronas = 14.8524 Bảng Anh
2 Iceland Kronas = 0.0119 Bảng Anh 20 Iceland Kronas = 0.1188 Bảng Anh 5000 Iceland Kronas = 29.7048 Bảng Anh
3 Iceland Kronas = 0.0178 Bảng Anh 30 Iceland Kronas = 0.1782 Bảng Anh 10000 Iceland Kronas = 59.4095 Bảng Anh
4 Iceland Kronas = 0.0238 Bảng Anh 40 Iceland Kronas = 0.2376 Bảng Anh 25000 Iceland Kronas = 148.52 Bảng Anh
5 Iceland Kronas = 0.0297 Bảng Anh 50 Iceland Kronas = 0.297 Bảng Anh 50000 Iceland Kronas = 297.05 Bảng Anh
6 Iceland Kronas = 0.0356 Bảng Anh 100 Iceland Kronas = 0.5941 Bảng Anh 100000 Iceland Kronas = 594.1 Bảng Anh
7 Iceland Kronas = 0.0416 Bảng Anh 250 Iceland Kronas = 1.4852 Bảng Anh 250000 Iceland Kronas = 1485.24 Bảng Anh
8 Iceland Kronas = 0.0475 Bảng Anh 500 Iceland Kronas = 2.9705 Bảng Anh 500000 Iceland Kronas = 2970.48 Bảng Anh
9 Iceland Kronas = 0.0535 Bảng Anh 1000 Iceland Kronas = 5.941 Bảng Anh 1000000 Iceland Kronas = 5940.95 Bảng Anh

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: