Kibibytes để Gigabytes

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Kilobytes =   Gibibytes


  Kibibytes =   Gigabytes

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Kibibytes để Gigabytes. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Kích thước dữ liệu

1 Kibibytes = 1.024×10-6 Gigabytes 10 Kibibytes = 1.0×10-5 Gigabytes 2500 Kibibytes = 0.0026 Gigabytes
2 Kibibytes = 2.048×10-6 Gigabytes 20 Kibibytes = 2.0×10-5 Gigabytes 5000 Kibibytes = 0.0051 Gigabytes
3 Kibibytes = 3.072×10-6 Gigabytes 30 Kibibytes = 3.1×10-5 Gigabytes 10000 Kibibytes = 0.0102 Gigabytes
4 Kibibytes = 4.096×10-6 Gigabytes 40 Kibibytes = 4.1×10-5 Gigabytes 25000 Kibibytes = 0.0256 Gigabytes
5 Kibibytes = 5.12×10-6 Gigabytes 50 Kibibytes = 5.1×10-5 Gigabytes 50000 Kibibytes = 0.0512 Gigabytes
6 Kibibytes = 6.144×10-6 Gigabytes 100 Kibibytes = 0.000102 Gigabytes 100000 Kibibytes = 0.1024 Gigabytes
7 Kibibytes = 7.168×10-6 Gigabytes 250 Kibibytes = 0.000256 Gigabytes 250000 Kibibytes = 0.256 Gigabytes
8 Kibibytes = 8.192×10-6 Gigabytes 500 Kibibytes = 0.000512 Gigabytes 500000 Kibibytes = 0.512 Gigabytes
9 Kibibytes = 9.216×10-6 Gigabytes 1000 Kibibytes = 0.001 Gigabytes 1000000 Kibibytes = 1.024 Gigabytes

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: