Peso Philíppin để Hong Kong đô la

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Peso Philíppin =   Hong Kong đô la

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Peso Philíppin để Hong Kong đô la. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Peso Philíppin = 0.1319 Hong Kong đô la 10 Peso Philíppin = 1.319 Hong Kong đô la 2500 Peso Philíppin = 329.74 Hong Kong đô la
2 Peso Philíppin = 0.2638 Hong Kong đô la 20 Peso Philíppin = 2.638 Hong Kong đô la 5000 Peso Philíppin = 659.49 Hong Kong đô la
3 Peso Philíppin = 0.3957 Hong Kong đô la 30 Peso Philíppin = 3.9569 Hong Kong đô la 10000 Peso Philíppin = 1318.98 Hong Kong đô la
4 Peso Philíppin = 0.5276 Hong Kong đô la 40 Peso Philíppin = 5.2759 Hong Kong đô la 25000 Peso Philíppin = 3297.45 Hong Kong đô la
5 Peso Philíppin = 0.6595 Hong Kong đô la 50 Peso Philíppin = 6.5949 Hong Kong đô la 50000 Peso Philíppin = 6594.89 Hong Kong đô la
6 Peso Philíppin = 0.7914 Hong Kong đô la 100 Peso Philíppin = 13.1898 Hong Kong đô la 100000 Peso Philíppin = 13189.78 Hong Kong đô la
7 Peso Philíppin = 0.9233 Hong Kong đô la 250 Peso Philíppin = 32.9745 Hong Kong đô la 250000 Peso Philíppin = 32974.45 Hong Kong đô la
8 Peso Philíppin = 1.0552 Hong Kong đô la 500 Peso Philíppin = 65.9489 Hong Kong đô la 500000 Peso Philíppin = 65948.91 Hong Kong đô la
9 Peso Philíppin = 1.1871 Hong Kong đô la 1000 Peso Philíppin = 131.9 Hong Kong đô la 1000000 Peso Philíppin = 131897.81 Hong Kong đô la

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: