Peso Philíppin để Hong Kong đô la

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Peso Philíppin =   Hong Kong đô la

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Peso Philíppin để Hong Kong đô la. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Peso Philíppin = 0.1346 Hong Kong đô la 10 Peso Philíppin = 1.3456 Hong Kong đô la 2500 Peso Philíppin = 336.41 Hong Kong đô la
2 Peso Philíppin = 0.2691 Hong Kong đô la 20 Peso Philíppin = 2.6913 Hong Kong đô la 5000 Peso Philíppin = 672.82 Hong Kong đô la
3 Peso Philíppin = 0.4037 Hong Kong đô la 30 Peso Philíppin = 4.0369 Hong Kong đô la 10000 Peso Philíppin = 1345.64 Hong Kong đô la
4 Peso Philíppin = 0.5383 Hong Kong đô la 40 Peso Philíppin = 5.3826 Hong Kong đô la 25000 Peso Philíppin = 3364.11 Hong Kong đô la
5 Peso Philíppin = 0.6728 Hong Kong đô la 50 Peso Philíppin = 6.7282 Hong Kong đô la 50000 Peso Philíppin = 6728.22 Hong Kong đô la
6 Peso Philíppin = 0.8074 Hong Kong đô la 100 Peso Philíppin = 13.4564 Hong Kong đô la 100000 Peso Philíppin = 13456.44 Hong Kong đô la
7 Peso Philíppin = 0.942 Hong Kong đô la 250 Peso Philíppin = 33.6411 Hong Kong đô la 250000 Peso Philíppin = 33641.11 Hong Kong đô la
8 Peso Philíppin = 1.0765 Hong Kong đô la 500 Peso Philíppin = 67.2822 Hong Kong đô la 500000 Peso Philíppin = 67282.22 Hong Kong đô la
9 Peso Philíppin = 1.2111 Hong Kong đô la 1000 Peso Philíppin = 134.56 Hong Kong đô la 1000000 Peso Philíppin = 134564.43 Hong Kong đô la

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: