Peso Philíppin để Hong Kong đô la

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Peso Philíppin =   Hong Kong đô la

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Peso Philíppin để Hong Kong đô la. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Peso Philíppin = 0.1325 Hong Kong đô la 10 Peso Philíppin = 1.3248 Hong Kong đô la 2500 Peso Philíppin = 331.19 Hong Kong đô la
2 Peso Philíppin = 0.265 Hong Kong đô la 20 Peso Philíppin = 2.6495 Hong Kong đô la 5000 Peso Philíppin = 662.39 Hong Kong đô la
3 Peso Philíppin = 0.3974 Hong Kong đô la 30 Peso Philíppin = 3.9743 Hong Kong đô la 10000 Peso Philíppin = 1324.77 Hong Kong đô la
4 Peso Philíppin = 0.5299 Hong Kong đô la 40 Peso Philíppin = 5.2991 Hong Kong đô la 25000 Peso Philíppin = 3311.93 Hong Kong đô la
5 Peso Philíppin = 0.6624 Hong Kong đô la 50 Peso Philíppin = 6.6239 Hong Kong đô la 50000 Peso Philíppin = 6623.86 Hong Kong đô la
6 Peso Philíppin = 0.7949 Hong Kong đô la 100 Peso Philíppin = 13.2477 Hong Kong đô la 100000 Peso Philíppin = 13247.72 Hong Kong đô la
7 Peso Philíppin = 0.9273 Hong Kong đô la 250 Peso Philíppin = 33.1193 Hong Kong đô la 250000 Peso Philíppin = 33119.29 Hong Kong đô la
8 Peso Philíppin = 1.0598 Hong Kong đô la 500 Peso Philíppin = 66.2386 Hong Kong đô la 500000 Peso Philíppin = 66238.59 Hong Kong đô la
9 Peso Philíppin = 1.1923 Hong Kong đô la 1000 Peso Philíppin = 132.48 Hong Kong đô la 1000000 Peso Philíppin = 132477.17 Hong Kong đô la

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: