Rumani Leu để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Rumani Leu =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Rumani Leu để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Rumani Leu = 0.3976 Đô la Niu Di-lân 10 Rumani Leu = 3.9755 Đô la Niu Di-lân 2500 Rumani Leu = 993.88 Đô la Niu Di-lân
2 Rumani Leu = 0.7951 Đô la Niu Di-lân 20 Rumani Leu = 7.951 Đô la Niu Di-lân 5000 Rumani Leu = 1987.76 Đô la Niu Di-lân
3 Rumani Leu = 1.1927 Đô la Niu Di-lân 30 Rumani Leu = 11.9265 Đô la Niu Di-lân 10000 Rumani Leu = 3975.52 Đô la Niu Di-lân
4 Rumani Leu = 1.5902 Đô la Niu Di-lân 40 Rumani Leu = 15.9021 Đô la Niu Di-lân 25000 Rumani Leu = 9938.79 Đô la Niu Di-lân
5 Rumani Leu = 1.9878 Đô la Niu Di-lân 50 Rumani Leu = 19.8776 Đô la Niu Di-lân 50000 Rumani Leu = 19877.58 Đô la Niu Di-lân
6 Rumani Leu = 2.3853 Đô la Niu Di-lân 100 Rumani Leu = 39.7552 Đô la Niu Di-lân 100000 Rumani Leu = 39755.15 Đô la Niu Di-lân
7 Rumani Leu = 2.7829 Đô la Niu Di-lân 250 Rumani Leu = 99.3879 Đô la Niu Di-lân 250000 Rumani Leu = 99387.88 Đô la Niu Di-lân
8 Rumani Leu = 3.1804 Đô la Niu Di-lân 500 Rumani Leu = 198.78 Đô la Niu Di-lân 500000 Rumani Leu = 198775.77 Đô la Niu Di-lân
9 Rumani Leu = 3.578 Đô la Niu Di-lân 1000 Rumani Leu = 397.55 Đô la Niu Di-lân 1000000 Rumani Leu = 397551.53 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: