Yên Nhật để Rumani Leu

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Yên Nhật =   Rumani Leu

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Yên Nhật để Rumani Leu. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Yên Nhật = 0.0281 Rumani Leu 10 Yên Nhật = 0.2808 Rumani Leu 2500 Yên Nhật = 70.1942 Rumani Leu
2 Yên Nhật = 0.0562 Rumani Leu 20 Yên Nhật = 0.5616 Rumani Leu 5000 Yên Nhật = 140.39 Rumani Leu
3 Yên Nhật = 0.0842 Rumani Leu 30 Yên Nhật = 0.8423 Rumani Leu 10000 Yên Nhật = 280.78 Rumani Leu
4 Yên Nhật = 0.1123 Rumani Leu 40 Yên Nhật = 1.1231 Rumani Leu 25000 Yên Nhật = 701.94 Rumani Leu
5 Yên Nhật = 0.1404 Rumani Leu 50 Yên Nhật = 1.4039 Rumani Leu 50000 Yên Nhật = 1403.88 Rumani Leu
6 Yên Nhật = 0.1685 Rumani Leu 100 Yên Nhật = 2.8078 Rumani Leu 100000 Yên Nhật = 2807.77 Rumani Leu
7 Yên Nhật = 0.1965 Rumani Leu 250 Yên Nhật = 7.0194 Rumani Leu 250000 Yên Nhật = 7019.42 Rumani Leu
8 Yên Nhật = 0.2246 Rumani Leu 500 Yên Nhật = 14.0388 Rumani Leu 500000 Yên Nhật = 14038.84 Rumani Leu
9 Yên Nhật = 0.2527 Rumani Leu 1000 Yên Nhật = 28.0777 Rumani Leu 1000000 Yên Nhật = 28077.67 Rumani Leu

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: