Yên Nhật để Rumani Leu

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Yên Nhật =   Rumani Leu

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Yên Nhật để Rumani Leu. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Yên Nhật = 0.0275 Rumani Leu 10 Yên Nhật = 0.2747 Rumani Leu 2500 Yên Nhật = 68.6816 Rumani Leu
2 Yên Nhật = 0.0549 Rumani Leu 20 Yên Nhật = 0.5495 Rumani Leu 5000 Yên Nhật = 137.36 Rumani Leu
3 Yên Nhật = 0.0824 Rumani Leu 30 Yên Nhật = 0.8242 Rumani Leu 10000 Yên Nhật = 274.73 Rumani Leu
4 Yên Nhật = 0.1099 Rumani Leu 40 Yên Nhật = 1.0989 Rumani Leu 25000 Yên Nhật = 686.82 Rumani Leu
5 Yên Nhật = 0.1374 Rumani Leu 50 Yên Nhật = 1.3736 Rumani Leu 50000 Yên Nhật = 1373.63 Rumani Leu
6 Yên Nhật = 0.1648 Rumani Leu 100 Yên Nhật = 2.7473 Rumani Leu 100000 Yên Nhật = 2747.26 Rumani Leu
7 Yên Nhật = 0.1923 Rumani Leu 250 Yên Nhật = 6.8682 Rumani Leu 250000 Yên Nhật = 6868.16 Rumani Leu
8 Yên Nhật = 0.2198 Rumani Leu 500 Yên Nhật = 13.7363 Rumani Leu 500000 Yên Nhật = 13736.32 Rumani Leu
9 Yên Nhật = 0.2473 Rumani Leu 1000 Yên Nhật = 27.4726 Rumani Leu 1000000 Yên Nhật = 27472.63 Rumani Leu

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: