Yên Nhật để Rumani Leu

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Yên Nhật =   Rumani Leu

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Yên Nhật để Rumani Leu. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Yên Nhật = 0.0276 Rumani Leu 10 Yên Nhật = 0.2765 Rumani Leu 2500 Yên Nhật = 69.1127 Rumani Leu
2 Yên Nhật = 0.0553 Rumani Leu 20 Yên Nhật = 0.5529 Rumani Leu 5000 Yên Nhật = 138.23 Rumani Leu
3 Yên Nhật = 0.0829 Rumani Leu 30 Yên Nhật = 0.8294 Rumani Leu 10000 Yên Nhật = 276.45 Rumani Leu
4 Yên Nhật = 0.1106 Rumani Leu 40 Yên Nhật = 1.1058 Rumani Leu 25000 Yên Nhật = 691.13 Rumani Leu
5 Yên Nhật = 0.1382 Rumani Leu 50 Yên Nhật = 1.3823 Rumani Leu 50000 Yên Nhật = 1382.25 Rumani Leu
6 Yên Nhật = 0.1659 Rumani Leu 100 Yên Nhật = 2.7645 Rumani Leu 100000 Yên Nhật = 2764.51 Rumani Leu
7 Yên Nhật = 0.1935 Rumani Leu 250 Yên Nhật = 6.9113 Rumani Leu 250000 Yên Nhật = 6911.27 Rumani Leu
8 Yên Nhật = 0.2212 Rumani Leu 500 Yên Nhật = 13.8225 Rumani Leu 500000 Yên Nhật = 13822.54 Rumani Leu
9 Yên Nhật = 0.2488 Rumani Leu 1000 Yên Nhật = 27.6451 Rumani Leu 1000000 Yên Nhật = 27645.09 Rumani Leu

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: