Thổ Nhĩ Kỳ Liras để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Thổ Nhĩ Kỳ Liras =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Thổ Nhĩ Kỳ Liras để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.0391 Đô la Niu Di-lân 10 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.391 Đô la Niu Di-lân 2500 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 97.7552 Đô la Niu Di-lân
2 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.0782 Đô la Niu Di-lân 20 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.782 Đô la Niu Di-lân 5000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 195.51 Đô la Niu Di-lân
3 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.1173 Đô la Niu Di-lân 30 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1.1731 Đô la Niu Di-lân 10000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 391.02 Đô la Niu Di-lân
4 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.1564 Đô la Niu Di-lân 40 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1.5641 Đô la Niu Di-lân 25000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 977.55 Đô la Niu Di-lân
5 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.1955 Đô la Niu Di-lân 50 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1.9551 Đô la Niu Di-lân 50000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1955.1 Đô la Niu Di-lân
6 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.2346 Đô la Niu Di-lân 100 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 3.9102 Đô la Niu Di-lân 100000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 3910.21 Đô la Niu Di-lân
7 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.2737 Đô la Niu Di-lân 250 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 9.7755 Đô la Niu Di-lân 250000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 9775.52 Đô la Niu Di-lân
8 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.3128 Đô la Niu Di-lân 500 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 19.551 Đô la Niu Di-lân 500000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 19551.03 Đô la Niu Di-lân
9 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.3519 Đô la Niu Di-lân 1000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 39.1021 Đô la Niu Di-lân 1000000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 39102.06 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: