Thổ Nhĩ Kỳ Liras để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Thổ Nhĩ Kỳ Liras =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Thổ Nhĩ Kỳ Liras để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.0403 Đô la Niu Di-lân 10 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.403 Đô la Niu Di-lân 2500 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 100.76 Đô la Niu Di-lân
2 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.0806 Đô la Niu Di-lân 20 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.806 Đô la Niu Di-lân 5000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 201.51 Đô la Niu Di-lân
3 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.1209 Đô la Niu Di-lân 30 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1.2091 Đô la Niu Di-lân 10000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 403.02 Đô la Niu Di-lân
4 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.1612 Đô la Niu Di-lân 40 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1.6121 Đô la Niu Di-lân 25000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1007.55 Đô la Niu Di-lân
5 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.2015 Đô la Niu Di-lân 50 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 2.0151 Đô la Niu Di-lân 50000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 2015.1 Đô la Niu Di-lân
6 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.2418 Đô la Niu Di-lân 100 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 4.0302 Đô la Niu Di-lân 100000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 4030.2 Đô la Niu Di-lân
7 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.2821 Đô la Niu Di-lân 250 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 10.0755 Đô la Niu Di-lân 250000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 10075.51 Đô la Niu Di-lân
8 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.3224 Đô la Niu Di-lân 500 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 20.151 Đô la Niu Di-lân 500000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 20151.02 Đô la Niu Di-lân
9 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.3627 Đô la Niu Di-lân 1000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 40.302 Đô la Niu Di-lân 1000000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 40302.05 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: