Thổ Nhĩ Kỳ Liras để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Thổ Nhĩ Kỳ Liras =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Thổ Nhĩ Kỳ Liras để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.038 Đô la Niu Di-lân 10 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.3796 Đô la Niu Di-lân 2500 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 94.8987 Đô la Niu Di-lân
2 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.0759 Đô la Niu Di-lân 20 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.7592 Đô la Niu Di-lân 5000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 189.8 Đô la Niu Di-lân
3 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.1139 Đô la Niu Di-lân 30 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1.1388 Đô la Niu Di-lân 10000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 379.59 Đô la Niu Di-lân
4 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.1518 Đô la Niu Di-lân 40 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1.5184 Đô la Niu Di-lân 25000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 948.99 Đô la Niu Di-lân
5 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.1898 Đô la Niu Di-lân 50 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1.898 Đô la Niu Di-lân 50000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1897.97 Đô la Niu Di-lân
6 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.2278 Đô la Niu Di-lân 100 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 3.7959 Đô la Niu Di-lân 100000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 3795.95 Đô la Niu Di-lân
7 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.2657 Đô la Niu Di-lân 250 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 9.4899 Đô la Niu Di-lân 250000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 9489.87 Đô la Niu Di-lân
8 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.3037 Đô la Niu Di-lân 500 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 18.9797 Đô la Niu Di-lân 500000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 18979.74 Đô la Niu Di-lân
9 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.3416 Đô la Niu Di-lân 1000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 37.9595 Đô la Niu Di-lân 1000000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 37959.49 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: