Thổ Nhĩ Kỳ Liras để Ả Riyals

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Thổ Nhĩ Kỳ Liras =   Ả Riyals

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Thổ Nhĩ Kỳ Liras để Ả Riyals. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.0865 Ả Riyals 10 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.8647 Ả Riyals 2500 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 216.19 Ả Riyals
2 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.1729 Ả Riyals 20 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 1.7295 Ả Riyals 5000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 432.37 Ả Riyals
3 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.2594 Ả Riyals 30 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 2.5942 Ả Riyals 10000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 864.75 Ả Riyals
4 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.3459 Ả Riyals 40 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 3.459 Ả Riyals 25000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 2161.87 Ả Riyals
5 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.4324 Ả Riyals 50 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 4.3237 Ả Riyals 50000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 4323.75 Ả Riyals
6 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.5188 Ả Riyals 100 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 8.6475 Ả Riyals 100000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 8647.49 Ả Riyals
7 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.6053 Ả Riyals 250 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 21.6187 Ả Riyals 250000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 21618.73 Ả Riyals
8 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.6918 Ả Riyals 500 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 43.2375 Ả Riyals 500000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 43237.46 Ả Riyals
9 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 0.7783 Ả Riyals 1000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 86.4749 Ả Riyals 1000000 Thổ Nhĩ Kỳ Liras = 86474.92 Ả Riyals

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: