Franc Thụy sĩ để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Franc Thụy sĩ =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Franc Thụy sĩ = 2.1895 Đô la Niu Di-lân 10 Franc Thụy sĩ = 21.8945 Đô la Niu Di-lân 2500 Franc Thụy sĩ = 5473.63 Đô la Niu Di-lân
2 Franc Thụy sĩ = 4.3789 Đô la Niu Di-lân 20 Franc Thụy sĩ = 43.789 Đô la Niu Di-lân 5000 Franc Thụy sĩ = 10947.26 Đô la Niu Di-lân
3 Franc Thụy sĩ = 6.5684 Đô la Niu Di-lân 30 Franc Thụy sĩ = 65.6835 Đô la Niu Di-lân 10000 Franc Thụy sĩ = 21894.51 Đô la Niu Di-lân
4 Franc Thụy sĩ = 8.7578 Đô la Niu Di-lân 40 Franc Thụy sĩ = 87.578 Đô la Niu Di-lân 25000 Franc Thụy sĩ = 54736.28 Đô la Niu Di-lân
5 Franc Thụy sĩ = 10.9473 Đô la Niu Di-lân 50 Franc Thụy sĩ = 109.47 Đô la Niu Di-lân 50000 Franc Thụy sĩ = 109472.55 Đô la Niu Di-lân
6 Franc Thụy sĩ = 13.1367 Đô la Niu Di-lân 100 Franc Thụy sĩ = 218.95 Đô la Niu Di-lân 100000 Franc Thụy sĩ = 218945.1 Đô la Niu Di-lân
7 Franc Thụy sĩ = 15.3262 Đô la Niu Di-lân 250 Franc Thụy sĩ = 547.36 Đô la Niu Di-lân 250000 Franc Thụy sĩ = 547362.76 Đô la Niu Di-lân
8 Franc Thụy sĩ = 17.5156 Đô la Niu Di-lân 500 Franc Thụy sĩ = 1094.73 Đô la Niu Di-lân 500000 Franc Thụy sĩ = 1094725.51 Đô la Niu Di-lân
9 Franc Thụy sĩ = 19.7051 Đô la Niu Di-lân 1000 Franc Thụy sĩ = 2189.45 Đô la Niu Di-lân 1000000 Franc Thụy sĩ = 2189451.02 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: