Đô la Niu Di-lân để Franc Thụy sĩ

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Franc Thụy sĩ

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Franc Thụy sĩ. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.4644 Franc Thụy sĩ 10 Đô la Niu Di-lân = 4.6436 Franc Thụy sĩ 2500 Đô la Niu Di-lân = 1160.9 Franc Thụy sĩ
2 Đô la Niu Di-lân = 0.9287 Franc Thụy sĩ 20 Đô la Niu Di-lân = 9.2872 Franc Thụy sĩ 5000 Đô la Niu Di-lân = 2321.81 Franc Thụy sĩ
3 Đô la Niu Di-lân = 1.3931 Franc Thụy sĩ 30 Đô la Niu Di-lân = 13.9309 Franc Thụy sĩ 10000 Đô la Niu Di-lân = 4643.62 Franc Thụy sĩ
4 Đô la Niu Di-lân = 1.8574 Franc Thụy sĩ 40 Đô la Niu Di-lân = 18.5745 Franc Thụy sĩ 25000 Đô la Niu Di-lân = 11609.05 Franc Thụy sĩ
5 Đô la Niu Di-lân = 2.3218 Franc Thụy sĩ 50 Đô la Niu Di-lân = 23.2181 Franc Thụy sĩ 50000 Đô la Niu Di-lân = 23218.1 Franc Thụy sĩ
6 Đô la Niu Di-lân = 2.7862 Franc Thụy sĩ 100 Đô la Niu Di-lân = 46.4362 Franc Thụy sĩ 100000 Đô la Niu Di-lân = 46436.2 Franc Thụy sĩ
7 Đô la Niu Di-lân = 3.2505 Franc Thụy sĩ 250 Đô la Niu Di-lân = 116.09 Franc Thụy sĩ 250000 Đô la Niu Di-lân = 116090.49 Franc Thụy sĩ
8 Đô la Niu Di-lân = 3.7149 Franc Thụy sĩ 500 Đô la Niu Di-lân = 232.18 Franc Thụy sĩ 500000 Đô la Niu Di-lân = 232180.99 Franc Thụy sĩ
9 Đô la Niu Di-lân = 4.1793 Franc Thụy sĩ 1000 Đô la Niu Di-lân = 464.36 Franc Thụy sĩ 1000000 Đô la Niu Di-lân = 464361.97 Franc Thụy sĩ

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: