Đô la Niu Di-lân để Franc Thụy sĩ

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Franc Thụy sĩ

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Franc Thụy sĩ. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.4567 Franc Thụy sĩ 10 Đô la Niu Di-lân = 4.5674 Franc Thụy sĩ 2500 Đô la Niu Di-lân = 1141.84 Franc Thụy sĩ
2 Đô la Niu Di-lân = 0.9135 Franc Thụy sĩ 20 Đô la Niu Di-lân = 9.1347 Franc Thụy sĩ 5000 Đô la Niu Di-lân = 2283.68 Franc Thụy sĩ
3 Đô la Niu Di-lân = 1.3702 Franc Thụy sĩ 30 Đô la Niu Di-lân = 13.7021 Franc Thụy sĩ 10000 Đô la Niu Di-lân = 4567.35 Franc Thụy sĩ
4 Đô la Niu Di-lân = 1.8269 Franc Thụy sĩ 40 Đô la Niu Di-lân = 18.2694 Franc Thụy sĩ 25000 Đô la Niu Di-lân = 11418.39 Franc Thụy sĩ
5 Đô la Niu Di-lân = 2.2837 Franc Thụy sĩ 50 Đô la Niu Di-lân = 22.8368 Franc Thụy sĩ 50000 Đô la Niu Di-lân = 22836.77 Franc Thụy sĩ
6 Đô la Niu Di-lân = 2.7404 Franc Thụy sĩ 100 Đô la Niu Di-lân = 45.6735 Franc Thụy sĩ 100000 Đô la Niu Di-lân = 45673.55 Franc Thụy sĩ
7 Đô la Niu Di-lân = 3.1971 Franc Thụy sĩ 250 Đô la Niu Di-lân = 114.18 Franc Thụy sĩ 250000 Đô la Niu Di-lân = 114183.87 Franc Thụy sĩ
8 Đô la Niu Di-lân = 3.6539 Franc Thụy sĩ 500 Đô la Niu Di-lân = 228.37 Franc Thụy sĩ 500000 Đô la Niu Di-lân = 228367.75 Franc Thụy sĩ
9 Đô la Niu Di-lân = 4.1106 Franc Thụy sĩ 1000 Đô la Niu Di-lân = 456.74 Franc Thụy sĩ 1000000 Đô la Niu Di-lân = 456735.5 Franc Thụy sĩ

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: