Franc Thụy sĩ để Lép Bungari

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Franc Thụy sĩ =   Lép Bungari

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ để Lép Bungari. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Franc Thụy sĩ = 2.1065 Lép Bungari 10 Franc Thụy sĩ = 21.0654 Lép Bungari 2500 Franc Thụy sĩ = 5266.35 Lép Bungari
2 Franc Thụy sĩ = 4.2131 Lép Bungari 20 Franc Thụy sĩ = 42.1308 Lép Bungari 5000 Franc Thụy sĩ = 10532.69 Lép Bungari
3 Franc Thụy sĩ = 6.3196 Lép Bungari 30 Franc Thụy sĩ = 63.1962 Lép Bungari 10000 Franc Thụy sĩ = 21065.39 Lép Bungari
4 Franc Thụy sĩ = 8.4262 Lép Bungari 40 Franc Thụy sĩ = 84.2616 Lép Bungari 25000 Franc Thụy sĩ = 52663.47 Lép Bungari
5 Franc Thụy sĩ = 10.5327 Lép Bungari 50 Franc Thụy sĩ = 105.33 Lép Bungari 50000 Franc Thụy sĩ = 105326.94 Lép Bungari
6 Franc Thụy sĩ = 12.6392 Lép Bungari 100 Franc Thụy sĩ = 210.65 Lép Bungari 100000 Franc Thụy sĩ = 210653.88 Lép Bungari
7 Franc Thụy sĩ = 14.7458 Lép Bungari 250 Franc Thụy sĩ = 526.63 Lép Bungari 250000 Franc Thụy sĩ = 526634.71 Lép Bungari
8 Franc Thụy sĩ = 16.8523 Lép Bungari 500 Franc Thụy sĩ = 1053.27 Lép Bungari 500000 Franc Thụy sĩ = 1053269.42 Lép Bungari
9 Franc Thụy sĩ = 18.9588 Lép Bungari 1000 Franc Thụy sĩ = 2106.54 Lép Bungari 1000000 Franc Thụy sĩ = 2106538.83 Lép Bungari

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: