Đô la Đài Loan để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Đài Loan =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Đài Loan = 0.0527 Đô la Niu Di-lân 10 Đô la Đài Loan = 0.5269 Đô la Niu Di-lân 2500 Đô la Đài Loan = 131.71 Đô la Niu Di-lân
2 Đô la Đài Loan = 0.1054 Đô la Niu Di-lân 20 Đô la Đài Loan = 1.0537 Đô la Niu Di-lân 5000 Đô la Đài Loan = 263.43 Đô la Niu Di-lân
3 Đô la Đài Loan = 0.1581 Đô la Niu Di-lân 30 Đô la Đài Loan = 1.5806 Đô la Niu Di-lân 10000 Đô la Đài Loan = 526.85 Đô la Niu Di-lân
4 Đô la Đài Loan = 0.2107 Đô la Niu Di-lân 40 Đô la Đài Loan = 2.1074 Đô la Niu Di-lân 25000 Đô la Đài Loan = 1317.13 Đô la Niu Di-lân
5 Đô la Đài Loan = 0.2634 Đô la Niu Di-lân 50 Đô la Đài Loan = 2.6343 Đô la Niu Di-lân 50000 Đô la Đài Loan = 2634.26 Đô la Niu Di-lân
6 Đô la Đài Loan = 0.3161 Đô la Niu Di-lân 100 Đô la Đài Loan = 5.2685 Đô la Niu Di-lân 100000 Đô la Đài Loan = 5268.52 Đô la Niu Di-lân
7 Đô la Đài Loan = 0.3688 Đô la Niu Di-lân 250 Đô la Đài Loan = 13.1713 Đô la Niu Di-lân 250000 Đô la Đài Loan = 13171.29 Đô la Niu Di-lân
8 Đô la Đài Loan = 0.4215 Đô la Niu Di-lân 500 Đô la Đài Loan = 26.3426 Đô la Niu Di-lân 500000 Đô la Đài Loan = 26342.58 Đô la Niu Di-lân
9 Đô la Đài Loan = 0.4742 Đô la Niu Di-lân 1000 Đô la Đài Loan = 52.6852 Đô la Niu Di-lân 1000000 Đô la Đài Loan = 52685.16 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: