Đô la Đài Loan để Bảng Anh

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Đài Loan =   Bảng Anh

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan để Bảng Anh. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Đài Loan = 0.0234 Bảng Anh 10 Đô la Đài Loan = 0.2341 Bảng Anh 2500 Đô la Đài Loan = 58.533 Bảng Anh
2 Đô la Đài Loan = 0.0468 Bảng Anh 20 Đô la Đài Loan = 0.4683 Bảng Anh 5000 Đô la Đài Loan = 117.07 Bảng Anh
3 Đô la Đài Loan = 0.0702 Bảng Anh 30 Đô la Đài Loan = 0.7024 Bảng Anh 10000 Đô la Đài Loan = 234.13 Bảng Anh
4 Đô la Đài Loan = 0.0937 Bảng Anh 40 Đô la Đài Loan = 0.9365 Bảng Anh 25000 Đô la Đài Loan = 585.33 Bảng Anh
5 Đô la Đài Loan = 0.1171 Bảng Anh 50 Đô la Đài Loan = 1.1707 Bảng Anh 50000 Đô la Đài Loan = 1170.66 Bảng Anh
6 Đô la Đài Loan = 0.1405 Bảng Anh 100 Đô la Đài Loan = 2.3413 Bảng Anh 100000 Đô la Đài Loan = 2341.32 Bảng Anh
7 Đô la Đài Loan = 0.1639 Bảng Anh 250 Đô la Đài Loan = 5.8533 Bảng Anh 250000 Đô la Đài Loan = 5853.3 Bảng Anh
8 Đô la Đài Loan = 0.1873 Bảng Anh 500 Đô la Đài Loan = 11.7066 Bảng Anh 500000 Đô la Đài Loan = 11706.59 Bảng Anh
9 Đô la Đài Loan = 0.2107 Bảng Anh 1000 Đô la Đài Loan = 23.4132 Bảng Anh 1000000 Đô la Đài Loan = 23413.19 Bảng Anh

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: