Hong Kong đô la để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Hong Kong đô la =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Hong Kong đô la để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Hong Kong đô la = 0.2225 Đô la Niu Di-lân 10 Hong Kong đô la = 2.2255 Đô la Niu Di-lân 2500 Hong Kong đô la = 556.37 Đô la Niu Di-lân
2 Hong Kong đô la = 0.4451 Đô la Niu Di-lân 20 Hong Kong đô la = 4.451 Đô la Niu Di-lân 5000 Hong Kong đô la = 1112.74 Đô la Niu Di-lân
3 Hong Kong đô la = 0.6676 Đô la Niu Di-lân 30 Hong Kong đô la = 6.6764 Đô la Niu Di-lân 10000 Hong Kong đô la = 2225.48 Đô la Niu Di-lân
4 Hong Kong đô la = 0.8902 Đô la Niu Di-lân 40 Hong Kong đô la = 8.9019 Đô la Niu Di-lân 25000 Hong Kong đô la = 5563.7 Đô la Niu Di-lân
5 Hong Kong đô la = 1.1127 Đô la Niu Di-lân 50 Hong Kong đô la = 11.1274 Đô la Niu Di-lân 50000 Hong Kong đô la = 11127.4 Đô la Niu Di-lân
6 Hong Kong đô la = 1.3353 Đô la Niu Di-lân 100 Hong Kong đô la = 22.2548 Đô la Niu Di-lân 100000 Hong Kong đô la = 22254.8 Đô la Niu Di-lân
7 Hong Kong đô la = 1.5578 Đô la Niu Di-lân 250 Hong Kong đô la = 55.637 Đô la Niu Di-lân 250000 Hong Kong đô la = 55637.01 Đô la Niu Di-lân
8 Hong Kong đô la = 1.7804 Đô la Niu Di-lân 500 Hong Kong đô la = 111.27 Đô la Niu Di-lân 500000 Hong Kong đô la = 111274.02 Đô la Niu Di-lân
9 Hong Kong đô la = 2.0029 Đô la Niu Di-lân 1000 Hong Kong đô la = 222.55 Đô la Niu Di-lân 1000000 Hong Kong đô la = 222548.03 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: