Hong Kong đô la để Đô la Singapore

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Hong Kong đô la =   Đô la Singapore

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Hong Kong đô la để Đô la Singapore. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Hong Kong đô la = 0.1651 Đô la Singapore 10 Hong Kong đô la = 1.6508 Đô la Singapore 2500 Hong Kong đô la = 412.71 Đô la Singapore
2 Hong Kong đô la = 0.3302 Đô la Singapore 20 Hong Kong đô la = 3.3017 Đô la Singapore 5000 Hong Kong đô la = 825.42 Đô la Singapore
3 Hong Kong đô la = 0.4953 Đô la Singapore 30 Hong Kong đô la = 4.9525 Đô la Singapore 10000 Hong Kong đô la = 1650.84 Đô la Singapore
4 Hong Kong đô la = 0.6603 Đô la Singapore 40 Hong Kong đô la = 6.6034 Đô la Singapore 25000 Hong Kong đô la = 4127.1 Đô la Singapore
5 Hong Kong đô la = 0.8254 Đô la Singapore 50 Hong Kong đô la = 8.2542 Đô la Singapore 50000 Hong Kong đô la = 8254.19 Đô la Singapore
6 Hong Kong đô la = 0.9905 Đô la Singapore 100 Hong Kong đô la = 16.5084 Đô la Singapore 100000 Hong Kong đô la = 16508.38 Đô la Singapore
7 Hong Kong đô la = 1.1556 Đô la Singapore 250 Hong Kong đô la = 41.271 Đô la Singapore 250000 Hong Kong đô la = 41270.95 Đô la Singapore
8 Hong Kong đô la = 1.3207 Đô la Singapore 500 Hong Kong đô la = 82.5419 Đô la Singapore 500000 Hong Kong đô la = 82541.91 Đô la Singapore
9 Hong Kong đô la = 1.4858 Đô la Singapore 1000 Hong Kong đô la = 165.08 Đô la Singapore 1000000 Hong Kong đô la = 165083.81 Đô la Singapore

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: