Nepal Rupee để Bảng Anh

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Nepal Rupee =   Bảng Anh

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Nepal Rupee để Bảng Anh. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Nepal Rupee = 0.0051 Bảng Anh 10 Nepal Rupee = 0.0513 Bảng Anh 2500 Nepal Rupee = 12.8298 Bảng Anh
2 Nepal Rupee = 0.0103 Bảng Anh 20 Nepal Rupee = 0.1026 Bảng Anh 5000 Nepal Rupee = 25.6596 Bảng Anh
3 Nepal Rupee = 0.0154 Bảng Anh 30 Nepal Rupee = 0.154 Bảng Anh 10000 Nepal Rupee = 51.3193 Bảng Anh
4 Nepal Rupee = 0.0205 Bảng Anh 40 Nepal Rupee = 0.2053 Bảng Anh 25000 Nepal Rupee = 128.3 Bảng Anh
5 Nepal Rupee = 0.0257 Bảng Anh 50 Nepal Rupee = 0.2566 Bảng Anh 50000 Nepal Rupee = 256.6 Bảng Anh
6 Nepal Rupee = 0.0308 Bảng Anh 100 Nepal Rupee = 0.5132 Bảng Anh 100000 Nepal Rupee = 513.19 Bảng Anh
7 Nepal Rupee = 0.0359 Bảng Anh 250 Nepal Rupee = 1.283 Bảng Anh 250000 Nepal Rupee = 1282.98 Bảng Anh
8 Nepal Rupee = 0.0411 Bảng Anh 500 Nepal Rupee = 2.566 Bảng Anh 500000 Nepal Rupee = 2565.96 Bảng Anh
9 Nepal Rupee = 0.0462 Bảng Anh 1000 Nepal Rupee = 5.1319 Bảng Anh 1000000 Nepal Rupee = 5131.93 Bảng Anh

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: