Nepal Rupee để Bảng Anh

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Nepal Rupee =   Bảng Anh

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Nepal Rupee để Bảng Anh. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Nepal Rupee = 0.0051 Bảng Anh 10 Nepal Rupee = 0.0506 Bảng Anh 2500 Nepal Rupee = 12.6525 Bảng Anh
2 Nepal Rupee = 0.0101 Bảng Anh 20 Nepal Rupee = 0.1012 Bảng Anh 5000 Nepal Rupee = 25.3051 Bảng Anh
3 Nepal Rupee = 0.0152 Bảng Anh 30 Nepal Rupee = 0.1518 Bảng Anh 10000 Nepal Rupee = 50.6101 Bảng Anh
4 Nepal Rupee = 0.0202 Bảng Anh 40 Nepal Rupee = 0.2024 Bảng Anh 25000 Nepal Rupee = 126.53 Bảng Anh
5 Nepal Rupee = 0.0253 Bảng Anh 50 Nepal Rupee = 0.2531 Bảng Anh 50000 Nepal Rupee = 253.05 Bảng Anh
6 Nepal Rupee = 0.0304 Bảng Anh 100 Nepal Rupee = 0.5061 Bảng Anh 100000 Nepal Rupee = 506.1 Bảng Anh
7 Nepal Rupee = 0.0354 Bảng Anh 250 Nepal Rupee = 1.2653 Bảng Anh 250000 Nepal Rupee = 1265.25 Bảng Anh
8 Nepal Rupee = 0.0405 Bảng Anh 500 Nepal Rupee = 2.5305 Bảng Anh 500000 Nepal Rupee = 2530.51 Bảng Anh
9 Nepal Rupee = 0.0455 Bảng Anh 1000 Nepal Rupee = 5.061 Bảng Anh 1000000 Nepal Rupee = 5061.01 Bảng Anh

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: