Đô la Mỹ để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Mỹ =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Mỹ = 1.7343 Đô la Niu Di-lân 10 Đô la Mỹ = 17.3435 Đô la Niu Di-lân 2500 Đô la Mỹ = 4335.86 Đô la Niu Di-lân
2 Đô la Mỹ = 3.4687 Đô la Niu Di-lân 20 Đô la Mỹ = 34.6869 Đô la Niu Di-lân 5000 Đô la Mỹ = 8671.73 Đô la Niu Di-lân
3 Đô la Mỹ = 5.203 Đô la Niu Di-lân 30 Đô la Mỹ = 52.0304 Đô la Niu Di-lân 10000 Đô la Mỹ = 17343.46 Đô la Niu Di-lân
4 Đô la Mỹ = 6.9374 Đô la Niu Di-lân 40 Đô la Mỹ = 69.3738 Đô la Niu Di-lân 25000 Đô la Mỹ = 43358.64 Đô la Niu Di-lân
5 Đô la Mỹ = 8.6717 Đô la Niu Di-lân 50 Đô la Mỹ = 86.7173 Đô la Niu Di-lân 50000 Đô la Mỹ = 86717.28 Đô la Niu Di-lân
6 Đô la Mỹ = 10.4061 Đô la Niu Di-lân 100 Đô la Mỹ = 173.43 Đô la Niu Di-lân 100000 Đô la Mỹ = 173434.57 Đô la Niu Di-lân
7 Đô la Mỹ = 12.1404 Đô la Niu Di-lân 250 Đô la Mỹ = 433.59 Đô la Niu Di-lân 250000 Đô la Mỹ = 433586.42 Đô la Niu Di-lân
8 Đô la Mỹ = 13.8748 Đô la Niu Di-lân 500 Đô la Mỹ = 867.17 Đô la Niu Di-lân 500000 Đô la Mỹ = 867172.84 Đô la Niu Di-lân
9 Đô la Mỹ = 15.6091 Đô la Niu Di-lân 1000 Đô la Mỹ = 1734.35 Đô la Niu Di-lân 1000000 Đô la Mỹ = 1734345.67 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: