Đô la Niu Di-lân để Đô la Mỹ

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Đô la Mỹ

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Đô la Mỹ. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.5766 Đô la Mỹ 10 Đô la Niu Di-lân = 5.7659 Đô la Mỹ 2500 Đô la Niu Di-lân = 1441.47 Đô la Mỹ
2 Đô la Niu Di-lân = 1.1532 Đô la Mỹ 20 Đô la Niu Di-lân = 11.5317 Đô la Mỹ 5000 Đô la Niu Di-lân = 2882.93 Đô la Mỹ
3 Đô la Niu Di-lân = 1.7298 Đô la Mỹ 30 Đô la Niu Di-lân = 17.2976 Đô la Mỹ 10000 Đô la Niu Di-lân = 5765.86 Đô la Mỹ
4 Đô la Niu Di-lân = 2.3063 Đô la Mỹ 40 Đô la Niu Di-lân = 23.0635 Đô la Mỹ 25000 Đô la Niu Di-lân = 14414.66 Đô la Mỹ
5 Đô la Niu Di-lân = 2.8829 Đô la Mỹ 50 Đô la Niu Di-lân = 28.8293 Đô la Mỹ 50000 Đô la Niu Di-lân = 28829.32 Đô la Mỹ
6 Đô la Niu Di-lân = 3.4595 Đô la Mỹ 100 Đô la Niu Di-lân = 57.6586 Đô la Mỹ 100000 Đô la Niu Di-lân = 57658.63 Đô la Mỹ
7 Đô la Niu Di-lân = 4.0361 Đô la Mỹ 250 Đô la Niu Di-lân = 144.15 Đô la Mỹ 250000 Đô la Niu Di-lân = 144146.58 Đô la Mỹ
8 Đô la Niu Di-lân = 4.6127 Đô la Mỹ 500 Đô la Niu Di-lân = 288.29 Đô la Mỹ 500000 Đô la Niu Di-lân = 288293.16 Đô la Mỹ
9 Đô la Niu Di-lân = 5.1893 Đô la Mỹ 1000 Đô la Niu Di-lân = 576.59 Đô la Mỹ 1000000 Đô la Niu Di-lân = 576586.33 Đô la Mỹ

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: