Đô la Niu Di-lân để Đô la Mỹ

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Đô la Mỹ

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Đô la Mỹ. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.5767 Đô la Mỹ 10 Đô la Niu Di-lân = 5.7675 Đô la Mỹ 2500 Đô la Niu Di-lân = 1441.86 Đô la Mỹ
2 Đô la Niu Di-lân = 1.1535 Đô la Mỹ 20 Đô la Niu Di-lân = 11.5349 Đô la Mỹ 5000 Đô la Niu Di-lân = 2883.73 Đô la Mỹ
3 Đô la Niu Di-lân = 1.7302 Đô la Mỹ 30 Đô la Niu Di-lân = 17.3024 Đô la Mỹ 10000 Đô la Niu Di-lân = 5767.45 Đô la Mỹ
4 Đô la Niu Di-lân = 2.307 Đô la Mỹ 40 Đô la Niu Di-lân = 23.0698 Đô la Mỹ 25000 Đô la Niu Di-lân = 14418.63 Đô la Mỹ
5 Đô la Niu Di-lân = 2.8837 Đô la Mỹ 50 Đô la Niu Di-lân = 28.8373 Đô la Mỹ 50000 Đô la Niu Di-lân = 28837.27 Đô la Mỹ
6 Đô la Niu Di-lân = 3.4605 Đô la Mỹ 100 Đô la Niu Di-lân = 57.6745 Đô la Mỹ 100000 Đô la Niu Di-lân = 57674.53 Đô la Mỹ
7 Đô la Niu Di-lân = 4.0372 Đô la Mỹ 250 Đô la Niu Di-lân = 144.19 Đô la Mỹ 250000 Đô la Niu Di-lân = 144186.33 Đô la Mỹ
8 Đô la Niu Di-lân = 4.614 Đô la Mỹ 500 Đô la Niu Di-lân = 288.37 Đô la Mỹ 500000 Đô la Niu Di-lân = 288372.66 Đô la Mỹ
9 Đô la Niu Di-lân = 5.1907 Đô la Mỹ 1000 Đô la Niu Di-lân = 576.75 Đô la Mỹ 1000000 Đô la Niu Di-lân = 576745.33 Đô la Mỹ

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: