Đô la Niu Di-lân để Đô la Mỹ

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Đô la Mỹ

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Đô la Mỹ. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.5898 Đô la Mỹ 10 Đô la Niu Di-lân = 5.8978 Đô la Mỹ 2500 Đô la Niu Di-lân = 1474.45 Đô la Mỹ
2 Đô la Niu Di-lân = 1.1796 Đô la Mỹ 20 Đô la Niu Di-lân = 11.7956 Đô la Mỹ 5000 Đô la Niu Di-lân = 2948.89 Đô la Mỹ
3 Đô la Niu Di-lân = 1.7693 Đô la Mỹ 30 Đô la Niu Di-lân = 17.6934 Đô la Mỹ 10000 Đô la Niu Di-lân = 5897.78 Đô la Mỹ
4 Đô la Niu Di-lân = 2.3591 Đô la Mỹ 40 Đô la Niu Di-lân = 23.5911 Đô la Mỹ 25000 Đô la Niu Di-lân = 14744.46 Đô la Mỹ
5 Đô la Niu Di-lân = 2.9489 Đô la Mỹ 50 Đô la Niu Di-lân = 29.4889 Đô la Mỹ 50000 Đô la Niu Di-lân = 29488.92 Đô la Mỹ
6 Đô la Niu Di-lân = 3.5387 Đô la Mỹ 100 Đô la Niu Di-lân = 58.9778 Đô la Mỹ 100000 Đô la Niu Di-lân = 58977.84 Đô la Mỹ
7 Đô la Niu Di-lân = 4.1284 Đô la Mỹ 250 Đô la Niu Di-lân = 147.44 Đô la Mỹ 250000 Đô la Niu Di-lân = 147444.6 Đô la Mỹ
8 Đô la Niu Di-lân = 4.7182 Đô la Mỹ 500 Đô la Niu Di-lân = 294.89 Đô la Mỹ 500000 Đô la Niu Di-lân = 294889.19 Đô la Mỹ
9 Đô la Niu Di-lân = 5.308 Đô la Mỹ 1000 Đô la Niu Di-lân = 589.78 Đô la Mỹ 1000000 Đô la Niu Di-lân = 589778.38 Đô la Mỹ

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: