Đô la Niu Di-lân để Đô la Mỹ

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Đô la Mỹ

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Đô la Mỹ. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.6036 Đô la Mỹ 10 Đô la Niu Di-lân = 6.0356 Đô la Mỹ 2500 Đô la Niu Di-lân = 1508.9 Đô la Mỹ
2 Đô la Niu Di-lân = 1.2071 Đô la Mỹ 20 Đô la Niu Di-lân = 12.0712 Đô la Mỹ 5000 Đô la Niu Di-lân = 3017.79 Đô la Mỹ
3 Đô la Niu Di-lân = 1.8107 Đô la Mỹ 30 Đô la Niu Di-lân = 18.1068 Đô la Mỹ 10000 Đô la Niu Di-lân = 6035.59 Đô la Mỹ
4 Đô la Niu Di-lân = 2.4142 Đô la Mỹ 40 Đô la Niu Di-lân = 24.1423 Đô la Mỹ 25000 Đô la Niu Di-lân = 15088.97 Đô la Mỹ
5 Đô la Niu Di-lân = 3.0178 Đô la Mỹ 50 Đô la Niu Di-lân = 30.1779 Đô la Mỹ 50000 Đô la Niu Di-lân = 30177.94 Đô la Mỹ
6 Đô la Niu Di-lân = 3.6214 Đô la Mỹ 100 Đô la Niu Di-lân = 60.3559 Đô la Mỹ 100000 Đô la Niu Di-lân = 60355.87 Đô la Mỹ
7 Đô la Niu Di-lân = 4.2249 Đô la Mỹ 250 Đô la Niu Di-lân = 150.89 Đô la Mỹ 250000 Đô la Niu Di-lân = 150889.68 Đô la Mỹ
8 Đô la Niu Di-lân = 4.8285 Đô la Mỹ 500 Đô la Niu Di-lân = 301.78 Đô la Mỹ 500000 Đô la Niu Di-lân = 301779.36 Đô la Mỹ
9 Đô la Niu Di-lân = 5.432 Đô la Mỹ 1000 Đô la Niu Di-lân = 603.56 Đô la Mỹ 1000000 Đô la Niu Di-lân = 603558.72 Đô la Mỹ

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: