Đô la Mỹ để Bảng Anh

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Mỹ =   Bảng Anh

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ để Bảng Anh. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Mỹ = 0.7341 Bảng Anh 10 Đô la Mỹ = 7.3408 Bảng Anh 2500 Đô la Mỹ = 1835.2 Bảng Anh
2 Đô la Mỹ = 1.4682 Bảng Anh 20 Đô la Mỹ = 14.6816 Bảng Anh 5000 Đô la Mỹ = 3670.4 Bảng Anh
3 Đô la Mỹ = 2.2022 Bảng Anh 30 Đô la Mỹ = 22.0224 Bảng Anh 10000 Đô la Mỹ = 7340.8 Bảng Anh
4 Đô la Mỹ = 2.9363 Bảng Anh 40 Đô la Mỹ = 29.3632 Bảng Anh 25000 Đô la Mỹ = 18352 Bảng Anh
5 Đô la Mỹ = 3.6704 Bảng Anh 50 Đô la Mỹ = 36.704 Bảng Anh 50000 Đô la Mỹ = 36704.01 Bảng Anh
6 Đô la Mỹ = 4.4045 Bảng Anh 100 Đô la Mỹ = 73.408 Bảng Anh 100000 Đô la Mỹ = 73408.02 Bảng Anh
7 Đô la Mỹ = 5.1386 Bảng Anh 250 Đô la Mỹ = 183.52 Bảng Anh 250000 Đô la Mỹ = 183520.05 Bảng Anh
8 Đô la Mỹ = 5.8726 Bảng Anh 500 Đô la Mỹ = 367.04 Bảng Anh 500000 Đô la Mỹ = 367040.09 Bảng Anh
9 Đô la Mỹ = 6.6067 Bảng Anh 1000 Đô la Mỹ = 734.08 Bảng Anh 1000000 Đô la Mỹ = 734080.19 Bảng Anh

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: