Đô la Mỹ để Bảng Anh

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Mỹ =   Bảng Anh

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ để Bảng Anh. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Mỹ = 0.7391 Bảng Anh 10 Đô la Mỹ = 7.3909 Bảng Anh 2500 Đô la Mỹ = 1847.73 Bảng Anh
2 Đô la Mỹ = 1.4782 Bảng Anh 20 Đô la Mỹ = 14.7819 Bảng Anh 5000 Đô la Mỹ = 3695.47 Bảng Anh
3 Đô la Mỹ = 2.2173 Bảng Anh 30 Đô la Mỹ = 22.1728 Bảng Anh 10000 Đô la Mỹ = 7390.93 Bảng Anh
4 Đô la Mỹ = 2.9564 Bảng Anh 40 Đô la Mỹ = 29.5637 Bảng Anh 25000 Đô la Mỹ = 18477.33 Bảng Anh
5 Đô la Mỹ = 3.6955 Bảng Anh 50 Đô la Mỹ = 36.9547 Bảng Anh 50000 Đô la Mỹ = 36954.67 Bảng Anh
6 Đô la Mỹ = 4.4346 Bảng Anh 100 Đô la Mỹ = 73.9093 Bảng Anh 100000 Đô la Mỹ = 73909.34 Bảng Anh
7 Đô la Mỹ = 5.1737 Bảng Anh 250 Đô la Mỹ = 184.77 Bảng Anh 250000 Đô la Mỹ = 184773.35 Bảng Anh
8 Đô la Mỹ = 5.9127 Bảng Anh 500 Đô la Mỹ = 369.55 Bảng Anh 500000 Đô la Mỹ = 369546.69 Bảng Anh
9 Đô la Mỹ = 6.6518 Bảng Anh 1000 Đô la Mỹ = 739.09 Bảng Anh 1000000 Đô la Mỹ = 739093.39 Bảng Anh

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: