Lép Bungari để Đô la Mỹ

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Lép Bungari =   Đô la Mỹ

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Lép Bungari để Đô la Mỹ. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Lép Bungari = 0.6002 Đô la Mỹ 10 Lép Bungari = 6.0015 Đô la Mỹ 2500 Lép Bungari = 1500.38 Đô la Mỹ
2 Lép Bungari = 1.2003 Đô la Mỹ 20 Lép Bungari = 12.0031 Đô la Mỹ 5000 Lép Bungari = 3000.77 Đô la Mỹ
3 Lép Bungari = 1.8005 Đô la Mỹ 30 Lép Bungari = 18.0046 Đô la Mỹ 10000 Lép Bungari = 6001.53 Đô la Mỹ
4 Lép Bungari = 2.4006 Đô la Mỹ 40 Lép Bungari = 24.0061 Đô la Mỹ 25000 Lép Bungari = 15003.84 Đô la Mỹ
5 Lép Bungari = 3.0008 Đô la Mỹ 50 Lép Bungari = 30.0077 Đô la Mỹ 50000 Lép Bungari = 30007.67 Đô la Mỹ
6 Lép Bungari = 3.6009 Đô la Mỹ 100 Lép Bungari = 60.0153 Đô la Mỹ 100000 Lép Bungari = 60015.34 Đô la Mỹ
7 Lép Bungari = 4.2011 Đô la Mỹ 250 Lép Bungari = 150.04 Đô la Mỹ 250000 Lép Bungari = 150038.35 Đô la Mỹ
8 Lép Bungari = 4.8012 Đô la Mỹ 500 Lép Bungari = 300.08 Đô la Mỹ 500000 Lép Bungari = 300076.71 Đô la Mỹ
9 Lép Bungari = 5.4014 Đô la Mỹ 1000 Lép Bungari = 600.15 Đô la Mỹ 1000000 Lép Bungari = 600153.41 Đô la Mỹ

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: