Đô la Niu Di-lân để Lép Bungari

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Lép Bungari

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Lép Bungari. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.9944 Lép Bungari 10 Đô la Niu Di-lân = 9.9441 Lép Bungari 2500 Đô la Niu Di-lân = 2486.02 Lép Bungari
2 Đô la Niu Di-lân = 1.9888 Lép Bungari 20 Đô la Niu Di-lân = 19.8882 Lép Bungari 5000 Đô la Niu Di-lân = 4972.04 Lép Bungari
3 Đô la Niu Di-lân = 2.9832 Lép Bungari 30 Đô la Niu Di-lân = 29.8322 Lép Bungari 10000 Đô la Niu Di-lân = 9944.08 Lép Bungari
4 Đô la Niu Di-lân = 3.9776 Lép Bungari 40 Đô la Niu Di-lân = 39.7763 Lép Bungari 25000 Đô la Niu Di-lân = 24860.19 Lép Bungari
5 Đô la Niu Di-lân = 4.972 Lép Bungari 50 Đô la Niu Di-lân = 49.7204 Lép Bungari 50000 Đô la Niu Di-lân = 49720.39 Lép Bungari
6 Đô la Niu Di-lân = 5.9664 Lép Bungari 100 Đô la Niu Di-lân = 99.4408 Lép Bungari 100000 Đô la Niu Di-lân = 99440.77 Lép Bungari
7 Đô la Niu Di-lân = 6.9609 Lép Bungari 250 Đô la Niu Di-lân = 248.6 Lép Bungari 250000 Đô la Niu Di-lân = 248601.93 Lép Bungari
8 Đô la Niu Di-lân = 7.9553 Lép Bungari 500 Đô la Niu Di-lân = 497.2 Lép Bungari 500000 Đô la Niu Di-lân = 497203.86 Lép Bungari
9 Đô la Niu Di-lân = 8.9497 Lép Bungari 1000 Đô la Niu Di-lân = 994.41 Lép Bungari 1000000 Đô la Niu Di-lân = 994407.73 Lép Bungari

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: