Lép Bungari để Bảng Anh

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Lép Bungari =   Bảng Anh

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Lép Bungari để Bảng Anh. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Lép Bungari = 0.4456 Bảng Anh 10 Lép Bungari = 4.4555 Bảng Anh 2500 Lép Bungari = 1113.88 Bảng Anh
2 Lép Bungari = 0.8911 Bảng Anh 20 Lép Bungari = 8.911 Bảng Anh 5000 Lép Bungari = 2227.76 Bảng Anh
3 Lép Bungari = 1.3367 Bảng Anh 30 Lép Bungari = 13.3666 Bảng Anh 10000 Lép Bungari = 4455.52 Bảng Anh
4 Lép Bungari = 1.7822 Bảng Anh 40 Lép Bungari = 17.8221 Bảng Anh 25000 Lép Bungari = 11138.8 Bảng Anh
5 Lép Bungari = 2.2278 Bảng Anh 50 Lép Bungari = 22.2776 Bảng Anh 50000 Lép Bungari = 22277.61 Bảng Anh
6 Lép Bungari = 2.6733 Bảng Anh 100 Lép Bungari = 44.5552 Bảng Anh 100000 Lép Bungari = 44555.21 Bảng Anh
7 Lép Bungari = 3.1189 Bảng Anh 250 Lép Bungari = 111.39 Bảng Anh 250000 Lép Bungari = 111388.04 Bảng Anh
8 Lép Bungari = 3.5644 Bảng Anh 500 Lép Bungari = 222.78 Bảng Anh 500000 Lép Bungari = 222776.07 Bảng Anh
9 Lép Bungari = 4.01 Bảng Anh 1000 Lép Bungari = 445.55 Bảng Anh 1000000 Lép Bungari = 445552.15 Bảng Anh

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: