Na Uy Kroners để Đô la Brunei

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Na Uy Kroners =   Đô la Brunei

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Na Uy Kroners để Đô la Brunei. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Na Uy Kroners = 0.1323 Đô la Brunei 10 Na Uy Kroners = 1.3227 Đô la Brunei 2500 Na Uy Kroners = 330.69 Đô la Brunei
2 Na Uy Kroners = 0.2645 Đô la Brunei 20 Na Uy Kroners = 2.6455 Đô la Brunei 5000 Na Uy Kroners = 661.37 Đô la Brunei
3 Na Uy Kroners = 0.3968 Đô la Brunei 30 Na Uy Kroners = 3.9682 Đô la Brunei 10000 Na Uy Kroners = 1322.74 Đô la Brunei
4 Na Uy Kroners = 0.5291 Đô la Brunei 40 Na Uy Kroners = 5.291 Đô la Brunei 25000 Na Uy Kroners = 3306.86 Đô la Brunei
5 Na Uy Kroners = 0.6614 Đô la Brunei 50 Na Uy Kroners = 6.6137 Đô la Brunei 50000 Na Uy Kroners = 6613.72 Đô la Brunei
6 Na Uy Kroners = 0.7936 Đô la Brunei 100 Na Uy Kroners = 13.2274 Đô la Brunei 100000 Na Uy Kroners = 13227.43 Đô la Brunei
7 Na Uy Kroners = 0.9259 Đô la Brunei 250 Na Uy Kroners = 33.0686 Đô la Brunei 250000 Na Uy Kroners = 33068.58 Đô la Brunei
8 Na Uy Kroners = 1.0582 Đô la Brunei 500 Na Uy Kroners = 66.1372 Đô la Brunei 500000 Na Uy Kroners = 66137.17 Đô la Brunei
9 Na Uy Kroners = 1.1905 Đô la Brunei 1000 Na Uy Kroners = 132.27 Đô la Brunei 1000000 Na Uy Kroners = 132274.34 Đô la Brunei

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: