Đô la Brunei để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Brunei =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Brunei để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Brunei = 1.3141 Đô la Niu Di-lân 10 Đô la Brunei = 13.1411 Đô la Niu Di-lân 2500 Đô la Brunei = 3285.28 Đô la Niu Di-lân
2 Đô la Brunei = 2.6282 Đô la Niu Di-lân 20 Đô la Brunei = 26.2822 Đô la Niu Di-lân 5000 Đô la Brunei = 6570.56 Đô la Niu Di-lân
3 Đô la Brunei = 3.9423 Đô la Niu Di-lân 30 Đô la Brunei = 39.4234 Đô la Niu Di-lân 10000 Đô la Brunei = 13141.12 Đô la Niu Di-lân
4 Đô la Brunei = 5.2564 Đô la Niu Di-lân 40 Đô la Brunei = 52.5645 Đô la Niu Di-lân 25000 Đô la Brunei = 32852.8 Đô la Niu Di-lân
5 Đô la Brunei = 6.5706 Đô la Niu Di-lân 50 Đô la Brunei = 65.7056 Đô la Niu Di-lân 50000 Đô la Brunei = 65705.6 Đô la Niu Di-lân
6 Đô la Brunei = 7.8847 Đô la Niu Di-lân 100 Đô la Brunei = 131.41 Đô la Niu Di-lân 100000 Đô la Brunei = 131411.2 Đô la Niu Di-lân
7 Đô la Brunei = 9.1988 Đô la Niu Di-lân 250 Đô la Brunei = 328.53 Đô la Niu Di-lân 250000 Đô la Brunei = 328528 Đô la Niu Di-lân
8 Đô la Brunei = 10.5129 Đô la Niu Di-lân 500 Đô la Brunei = 657.06 Đô la Niu Di-lân 500000 Đô la Brunei = 657055.99 Đô la Niu Di-lân
9 Đô la Brunei = 11.827 Đô la Niu Di-lân 1000 Đô la Brunei = 1314.11 Đô la Niu Di-lân 1000000 Đô la Brunei = 1314111.99 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: