Đô la Brunei để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Brunei =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Brunei để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Brunei = 1.3154 Đô la Niu Di-lân 10 Đô la Brunei = 13.1536 Đô la Niu Di-lân 2500 Đô la Brunei = 3288.41 Đô la Niu Di-lân
2 Đô la Brunei = 2.6307 Đô la Niu Di-lân 20 Đô la Brunei = 26.3073 Đô la Niu Di-lân 5000 Đô la Brunei = 6576.82 Đô la Niu Di-lân
3 Đô la Brunei = 3.9461 Đô la Niu Di-lân 30 Đô la Brunei = 39.4609 Đô la Niu Di-lân 10000 Đô la Brunei = 13153.63 Đô la Niu Di-lân
4 Đô la Brunei = 5.2615 Đô la Niu Di-lân 40 Đô la Brunei = 52.6145 Đô la Niu Di-lân 25000 Đô la Brunei = 32884.08 Đô la Niu Di-lân
5 Đô la Brunei = 6.5768 Đô la Niu Di-lân 50 Đô la Brunei = 65.7682 Đô la Niu Di-lân 50000 Đô la Brunei = 65768.16 Đô la Niu Di-lân
6 Đô la Brunei = 7.8922 Đô la Niu Di-lân 100 Đô la Brunei = 131.54 Đô la Niu Di-lân 100000 Đô la Brunei = 131536.31 Đô la Niu Di-lân
7 Đô la Brunei = 9.2075 Đô la Niu Di-lân 250 Đô la Brunei = 328.84 Đô la Niu Di-lân 250000 Đô la Brunei = 328840.79 Đô la Niu Di-lân
8 Đô la Brunei = 10.5229 Đô la Niu Di-lân 500 Đô la Brunei = 657.68 Đô la Niu Di-lân 500000 Đô la Brunei = 657681.57 Đô la Niu Di-lân
9 Đô la Brunei = 11.8383 Đô la Niu Di-lân 1000 Đô la Brunei = 1315.36 Đô la Niu Di-lân 1000000 Đô la Brunei = 1315363.15 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: