Đô la Brunei để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Brunei =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Brunei để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Brunei = 1.3479 Đô la Niu Di-lân 10 Đô la Brunei = 13.4791 Đô la Niu Di-lân 2500 Đô la Brunei = 3369.78 Đô la Niu Di-lân
2 Đô la Brunei = 2.6958 Đô la Niu Di-lân 20 Đô la Brunei = 26.9583 Đô la Niu Di-lân 5000 Đô la Brunei = 6739.56 Đô la Niu Di-lân
3 Đô la Brunei = 4.0437 Đô la Niu Di-lân 30 Đô la Brunei = 40.4374 Đô la Niu Di-lân 10000 Đô la Brunei = 13479.13 Đô la Niu Di-lân
4 Đô la Brunei = 5.3917 Đô la Niu Di-lân 40 Đô la Brunei = 53.9165 Đô la Niu Di-lân 25000 Đô la Brunei = 33697.81 Đô la Niu Di-lân
5 Đô la Brunei = 6.7396 Đô la Niu Di-lân 50 Đô la Brunei = 67.3956 Đô la Niu Di-lân 50000 Đô la Brunei = 67395.63 Đô la Niu Di-lân
6 Đô la Brunei = 8.0875 Đô la Niu Di-lân 100 Đô la Brunei = 134.79 Đô la Niu Di-lân 100000 Đô la Brunei = 134791.25 Đô la Niu Di-lân
7 Đô la Brunei = 9.4354 Đô la Niu Di-lân 250 Đô la Brunei = 336.98 Đô la Niu Di-lân 250000 Đô la Brunei = 336978.13 Đô la Niu Di-lân
8 Đô la Brunei = 10.7833 Đô la Niu Di-lân 500 Đô la Brunei = 673.96 Đô la Niu Di-lân 500000 Đô la Brunei = 673956.26 Đô la Niu Di-lân
9 Đô la Brunei = 12.1312 Đô la Niu Di-lân 1000 Đô la Brunei = 1347.91 Đô la Niu Di-lân 1000000 Đô la Brunei = 1347912.52 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: