Bảng Anh để Đô la Brunei

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Bảng Anh =   Đô la Brunei

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Bảng Anh để Đô la Brunei. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Bảng Anh = 1.7506 Đô la Brunei 10 Bảng Anh = 17.5062 Đô la Brunei 2500 Bảng Anh = 4376.55 Đô la Brunei
2 Bảng Anh = 3.5012 Đô la Brunei 20 Bảng Anh = 35.0124 Đô la Brunei 5000 Bảng Anh = 8753.11 Đô la Brunei
3 Bảng Anh = 5.2519 Đô la Brunei 30 Bảng Anh = 52.5187 Đô la Brunei 10000 Bảng Anh = 17506.22 Đô la Brunei
4 Bảng Anh = 7.0025 Đô la Brunei 40 Bảng Anh = 70.0249 Đô la Brunei 25000 Bảng Anh = 43765.55 Đô la Brunei
5 Bảng Anh = 8.7531 Đô la Brunei 50 Bảng Anh = 87.5311 Đô la Brunei 50000 Bảng Anh = 87531.1 Đô la Brunei
6 Bảng Anh = 10.5037 Đô la Brunei 100 Bảng Anh = 175.06 Đô la Brunei 100000 Bảng Anh = 175062.2 Đô la Brunei
7 Bảng Anh = 12.2544 Đô la Brunei 250 Bảng Anh = 437.66 Đô la Brunei 250000 Bảng Anh = 437655.49 Đô la Brunei
8 Bảng Anh = 14.005 Đô la Brunei 500 Bảng Anh = 875.31 Đô la Brunei 500000 Bảng Anh = 875310.98 Đô la Brunei
9 Bảng Anh = 15.7556 Đô la Brunei 1000 Bảng Anh = 1750.62 Đô la Brunei 1000000 Bảng Anh = 1750621.96 Đô la Brunei

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: