Đô la Brunei để Bảng Anh

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Brunei =   Bảng Anh

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Brunei để Bảng Anh. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Brunei = 0.576 Bảng Anh 10 Đô la Brunei = 5.76 Bảng Anh 2500 Đô la Brunei = 1440 Bảng Anh
2 Đô la Brunei = 1.152 Bảng Anh 20 Đô la Brunei = 11.52 Bảng Anh 5000 Đô la Brunei = 2880.01 Bảng Anh
3 Đô la Brunei = 1.728 Bảng Anh 30 Đô la Brunei = 17.28 Bảng Anh 10000 Đô la Brunei = 5760.01 Bảng Anh
4 Đô la Brunei = 2.304 Bảng Anh 40 Đô la Brunei = 23.04 Bảng Anh 25000 Đô la Brunei = 14400.03 Bảng Anh
5 Đô la Brunei = 2.88 Bảng Anh 50 Đô la Brunei = 28.8001 Bảng Anh 50000 Đô la Brunei = 28800.05 Bảng Anh
6 Đô la Brunei = 3.456 Bảng Anh 100 Đô la Brunei = 57.6001 Bảng Anh 100000 Đô la Brunei = 57600.11 Bảng Anh
7 Đô la Brunei = 4.032 Bảng Anh 250 Đô la Brunei = 144 Bảng Anh 250000 Đô la Brunei = 144000.27 Bảng Anh
8 Đô la Brunei = 4.608 Bảng Anh 500 Đô la Brunei = 288 Bảng Anh 500000 Đô la Brunei = 288000.53 Bảng Anh
9 Đô la Brunei = 5.184 Bảng Anh 1000 Đô la Brunei = 576 Bảng Anh 1000000 Đô la Brunei = 576001.06 Bảng Anh

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: