Đô la Brunei để Shekel Israel mới

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Brunei =   Shekel Israel mới

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Brunei để Shekel Israel mới. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Brunei = 2.4295 Shekel Israel mới 10 Đô la Brunei = 24.2947 Shekel Israel mới 2500 Đô la Brunei = 6073.67 Shekel Israel mới
2 Đô la Brunei = 4.8589 Shekel Israel mới 20 Đô la Brunei = 48.5894 Shekel Israel mới 5000 Đô la Brunei = 12147.34 Shekel Israel mới
3 Đô la Brunei = 7.2884 Shekel Israel mới 30 Đô la Brunei = 72.8841 Shekel Israel mới 10000 Đô la Brunei = 24294.68 Shekel Israel mới
4 Đô la Brunei = 9.7179 Shekel Israel mới 40 Đô la Brunei = 97.1787 Shekel Israel mới 25000 Đô la Brunei = 60736.71 Shekel Israel mới
5 Đô la Brunei = 12.1473 Shekel Israel mới 50 Đô la Brunei = 121.47 Shekel Israel mới 50000 Đô la Brunei = 121473.42 Shekel Israel mới
6 Đô la Brunei = 14.5768 Shekel Israel mới 100 Đô la Brunei = 242.95 Shekel Israel mới 100000 Đô la Brunei = 242946.83 Shekel Israel mới
7 Đô la Brunei = 17.0063 Shekel Israel mới 250 Đô la Brunei = 607.37 Shekel Israel mới 250000 Đô la Brunei = 607367.09 Shekel Israel mới
8 Đô la Brunei = 19.4357 Shekel Israel mới 500 Đô la Brunei = 1214.73 Shekel Israel mới 500000 Đô la Brunei = 1214734.17 Shekel Israel mới
9 Đô la Brunei = 21.8652 Shekel Israel mới 1000 Đô la Brunei = 2429.47 Shekel Israel mới 1000000 Đô la Brunei = 2429468.34 Shekel Israel mới

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: