Đô la Niu Di-lân để Đô la Brunei

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Đô la Brunei

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Đô la Brunei. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.7568 Đô la Brunei 10 Đô la Niu Di-lân = 7.5677 Đô la Brunei 2500 Đô la Niu Di-lân = 1891.93 Đô la Brunei
2 Đô la Niu Di-lân = 1.5135 Đô la Brunei 20 Đô la Niu Di-lân = 15.1354 Đô la Brunei 5000 Đô la Niu Di-lân = 3783.86 Đô la Brunei
3 Đô la Niu Di-lân = 2.2703 Đô la Brunei 30 Đô la Niu Di-lân = 22.7032 Đô la Brunei 10000 Đô la Niu Di-lân = 7567.72 Đô la Brunei
4 Đô la Niu Di-lân = 3.0271 Đô la Brunei 40 Đô la Niu Di-lân = 30.2709 Đô la Brunei 25000 Đô la Niu Di-lân = 18919.29 Đô la Brunei
5 Đô la Niu Di-lân = 3.7839 Đô la Brunei 50 Đô la Niu Di-lân = 37.8386 Đô la Brunei 50000 Đô la Niu Di-lân = 37838.58 Đô la Brunei
6 Đô la Niu Di-lân = 4.5406 Đô la Brunei 100 Đô la Niu Di-lân = 75.6772 Đô la Brunei 100000 Đô la Niu Di-lân = 75677.17 Đô la Brunei
7 Đô la Niu Di-lân = 5.2974 Đô la Brunei 250 Đô la Niu Di-lân = 189.19 Đô la Brunei 250000 Đô la Niu Di-lân = 189192.92 Đô la Brunei
8 Đô la Niu Di-lân = 6.0542 Đô la Brunei 500 Đô la Niu Di-lân = 378.39 Đô la Brunei 500000 Đô la Niu Di-lân = 378385.85 Đô la Brunei
9 Đô la Niu Di-lân = 6.8109 Đô la Brunei 1000 Đô la Niu Di-lân = 756.77 Đô la Brunei 1000000 Đô la Niu Di-lân = 756771.7 Đô la Brunei

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: