Đô la Niu Di-lân để Đô la Brunei

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Đô la Brunei

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Đô la Brunei. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.7419 Đô la Brunei 10 Đô la Niu Di-lân = 7.4189 Đô la Brunei 2500 Đô la Niu Di-lân = 1854.72 Đô la Brunei
2 Đô la Niu Di-lân = 1.4838 Đô la Brunei 20 Đô la Niu Di-lân = 14.8378 Đô la Brunei 5000 Đô la Niu Di-lân = 3709.44 Đô la Brunei
3 Đô la Niu Di-lân = 2.2257 Đô la Brunei 30 Đô la Niu Di-lân = 22.2566 Đô la Brunei 10000 Đô la Niu Di-lân = 7418.88 Đô la Brunei
4 Đô la Niu Di-lân = 2.9676 Đô la Brunei 40 Đô la Niu Di-lân = 29.6755 Đô la Brunei 25000 Đô la Niu Di-lân = 18547.2 Đô la Brunei
5 Đô la Niu Di-lân = 3.7094 Đô la Brunei 50 Đô la Niu Di-lân = 37.0944 Đô la Brunei 50000 Đô la Niu Di-lân = 37094.4 Đô la Brunei
6 Đô la Niu Di-lân = 4.4513 Đô la Brunei 100 Đô la Niu Di-lân = 74.1888 Đô la Brunei 100000 Đô la Niu Di-lân = 74188.79 Đô la Brunei
7 Đô la Niu Di-lân = 5.1932 Đô la Brunei 250 Đô la Niu Di-lân = 185.47 Đô la Brunei 250000 Đô la Niu Di-lân = 185471.98 Đô la Brunei
8 Đô la Niu Di-lân = 5.9351 Đô la Brunei 500 Đô la Niu Di-lân = 370.94 Đô la Brunei 500000 Đô la Niu Di-lân = 370943.95 Đô la Brunei
9 Đô la Niu Di-lân = 6.677 Đô la Brunei 1000 Đô la Niu Di-lân = 741.89 Đô la Brunei 1000000 Đô la Niu Di-lân = 741887.91 Đô la Brunei

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: