Bảng Anh để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Bảng Anh =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Bảng Anh để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Bảng Anh = 2.2941 Đô la Niu Di-lân 10 Bảng Anh = 22.941 Đô la Niu Di-lân 2500 Bảng Anh = 5735.24 Đô la Niu Di-lân
2 Bảng Anh = 4.5882 Đô la Niu Di-lân 20 Bảng Anh = 45.8819 Đô la Niu Di-lân 5000 Bảng Anh = 11470.49 Đô la Niu Di-lân
3 Bảng Anh = 6.8823 Đô la Niu Di-lân 30 Bảng Anh = 68.8229 Đô la Niu Di-lân 10000 Bảng Anh = 22940.97 Đô la Niu Di-lân
4 Bảng Anh = 9.1764 Đô la Niu Di-lân 40 Bảng Anh = 91.7639 Đô la Niu Di-lân 25000 Bảng Anh = 57352.43 Đô la Niu Di-lân
5 Bảng Anh = 11.4705 Đô la Niu Di-lân 50 Bảng Anh = 114.7 Đô la Niu Di-lân 50000 Bảng Anh = 114704.87 Đô la Niu Di-lân
6 Bảng Anh = 13.7646 Đô la Niu Di-lân 100 Bảng Anh = 229.41 Đô la Niu Di-lân 100000 Bảng Anh = 229409.73 Đô la Niu Di-lân
7 Bảng Anh = 16.0587 Đô la Niu Di-lân 250 Bảng Anh = 573.52 Đô la Niu Di-lân 250000 Bảng Anh = 573524.33 Đô la Niu Di-lân
8 Bảng Anh = 18.3528 Đô la Niu Di-lân 500 Bảng Anh = 1147.05 Đô la Niu Di-lân 500000 Bảng Anh = 1147048.65 Đô la Niu Di-lân
9 Bảng Anh = 20.6469 Đô la Niu Di-lân 1000 Bảng Anh = 2294.1 Đô la Niu Di-lân 1000000 Bảng Anh = 2294097.3 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: