Bảng Anh để Đô la Niu Di-lân

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Bảng Anh =   Đô la Niu Di-lân

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Bảng Anh để Đô la Niu Di-lân. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Bảng Anh = 2.257 Đô la Niu Di-lân 10 Bảng Anh = 22.5703 Đô la Niu Di-lân 2500 Bảng Anh = 5642.57 Đô la Niu Di-lân
2 Bảng Anh = 4.5141 Đô la Niu Di-lân 20 Bảng Anh = 45.1406 Đô la Niu Di-lân 5000 Bảng Anh = 11285.14 Đô la Niu Di-lân
3 Bảng Anh = 6.7711 Đô la Niu Di-lân 30 Bảng Anh = 67.7108 Đô la Niu Di-lân 10000 Bảng Anh = 22570.28 Đô la Niu Di-lân
4 Bảng Anh = 9.0281 Đô la Niu Di-lân 40 Bảng Anh = 90.2811 Đô la Niu Di-lân 25000 Bảng Anh = 56425.7 Đô la Niu Di-lân
5 Bảng Anh = 11.2851 Đô la Niu Di-lân 50 Bảng Anh = 112.85 Đô la Niu Di-lân 50000 Bảng Anh = 112851.41 Đô la Niu Di-lân
6 Bảng Anh = 13.5422 Đô la Niu Di-lân 100 Bảng Anh = 225.7 Đô la Niu Di-lân 100000 Bảng Anh = 225702.81 Đô la Niu Di-lân
7 Bảng Anh = 15.7992 Đô la Niu Di-lân 250 Bảng Anh = 564.26 Đô la Niu Di-lân 250000 Bảng Anh = 564257.03 Đô la Niu Di-lân
8 Bảng Anh = 18.0562 Đô la Niu Di-lân 500 Bảng Anh = 1128.51 Đô la Niu Di-lân 500000 Bảng Anh = 1128514.06 Đô la Niu Di-lân
9 Bảng Anh = 20.3133 Đô la Niu Di-lân 1000 Bảng Anh = 2257.03 Đô la Niu Di-lân 1000000 Bảng Anh = 2257028.11 Đô la Niu Di-lân

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: