Đô la Niu Di-lân để Bảng Anh

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Bảng Anh

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Bảng Anh. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.4281 Bảng Anh 10 Đô la Niu Di-lân = 4.2806 Bảng Anh 2500 Đô la Niu Di-lân = 1070.14 Bảng Anh
2 Đô la Niu Di-lân = 0.8561 Bảng Anh 20 Đô la Niu Di-lân = 8.5611 Bảng Anh 5000 Đô la Niu Di-lân = 2140.28 Bảng Anh
3 Đô la Niu Di-lân = 1.2842 Bảng Anh 30 Đô la Niu Di-lân = 12.8417 Bảng Anh 10000 Đô la Niu Di-lân = 4280.56 Bảng Anh
4 Đô la Niu Di-lân = 1.7122 Bảng Anh 40 Đô la Niu Di-lân = 17.1222 Bảng Anh 25000 Đô la Niu Di-lân = 10701.4 Bảng Anh
5 Đô la Niu Di-lân = 2.1403 Bảng Anh 50 Đô la Niu Di-lân = 21.4028 Bảng Anh 50000 Đô la Niu Di-lân = 21402.8 Bảng Anh
6 Đô la Niu Di-lân = 2.5683 Bảng Anh 100 Đô la Niu Di-lân = 42.8056 Bảng Anh 100000 Đô la Niu Di-lân = 42805.6 Bảng Anh
7 Đô la Niu Di-lân = 2.9964 Bảng Anh 250 Đô la Niu Di-lân = 107.01 Bảng Anh 250000 Đô la Niu Di-lân = 107013.99 Bảng Anh
8 Đô la Niu Di-lân = 3.4244 Bảng Anh 500 Đô la Niu Di-lân = 214.03 Bảng Anh 500000 Đô la Niu Di-lân = 214027.98 Bảng Anh
9 Đô la Niu Di-lân = 3.8525 Bảng Anh 1000 Đô la Niu Di-lân = 428.06 Bảng Anh 1000000 Đô la Niu Di-lân = 428055.95 Bảng Anh

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: