Đô la Niu Di-lân để Ả Riyals

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Ả Riyals

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Ả Riyals. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 2.2635 Ả Riyals 10 Đô la Niu Di-lân = 22.6355 Ả Riyals 2500 Đô la Niu Di-lân = 5658.87 Ả Riyals
2 Đô la Niu Di-lân = 4.5271 Ả Riyals 20 Đô la Niu Di-lân = 45.271 Ả Riyals 5000 Đô la Niu Di-lân = 11317.74 Ả Riyals
3 Đô la Niu Di-lân = 6.7906 Ả Riyals 30 Đô la Niu Di-lân = 67.9065 Ả Riyals 10000 Đô la Niu Di-lân = 22635.49 Ả Riyals
4 Đô la Niu Di-lân = 9.0542 Ả Riyals 40 Đô la Niu Di-lân = 90.5419 Ả Riyals 25000 Đô la Niu Di-lân = 56588.71 Ả Riyals
5 Đô la Niu Di-lân = 11.3177 Ả Riyals 50 Đô la Niu Di-lân = 113.18 Ả Riyals 50000 Đô la Niu Di-lân = 113177.43 Ả Riyals
6 Đô la Niu Di-lân = 13.5813 Ả Riyals 100 Đô la Niu Di-lân = 226.35 Ả Riyals 100000 Đô la Niu Di-lân = 226354.86 Ả Riyals
7 Đô la Niu Di-lân = 15.8448 Ả Riyals 250 Đô la Niu Di-lân = 565.89 Ả Riyals 250000 Đô la Niu Di-lân = 565887.14 Ả Riyals
8 Đô la Niu Di-lân = 18.1084 Ả Riyals 500 Đô la Niu Di-lân = 1131.77 Ả Riyals 500000 Đô la Niu Di-lân = 1131774.28 Ả Riyals
9 Đô la Niu Di-lân = 20.3719 Ả Riyals 1000 Đô la Niu Di-lân = 2263.55 Ả Riyals 1000000 Đô la Niu Di-lân = 2263548.55 Ả Riyals

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: