Đô la Niu Di-lân để Ả Riyals

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Ả Riyals

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Ả Riyals. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 2.2115 Ả Riyals 10 Đô la Niu Di-lân = 22.1152 Ả Riyals 2500 Đô la Niu Di-lân = 5528.8 Ả Riyals
2 Đô la Niu Di-lân = 4.423 Ả Riyals 20 Đô la Niu Di-lân = 44.2304 Ả Riyals 5000 Đô la Niu Di-lân = 11057.59 Ả Riyals
3 Đô la Niu Di-lân = 6.6346 Ả Riyals 30 Đô la Niu Di-lân = 66.3455 Ả Riyals 10000 Đô la Niu Di-lân = 22115.18 Ả Riyals
4 Đô la Niu Di-lân = 8.8461 Ả Riyals 40 Đô la Niu Di-lân = 88.4607 Ả Riyals 25000 Đô la Niu Di-lân = 55287.95 Ả Riyals
5 Đô la Niu Di-lân = 11.0576 Ả Riyals 50 Đô la Niu Di-lân = 110.58 Ả Riyals 50000 Đô la Niu Di-lân = 110575.91 Ả Riyals
6 Đô la Niu Di-lân = 13.2691 Ả Riyals 100 Đô la Niu Di-lân = 221.15 Ả Riyals 100000 Đô la Niu Di-lân = 221151.82 Ả Riyals
7 Đô la Niu Di-lân = 15.4806 Ả Riyals 250 Đô la Niu Di-lân = 552.88 Ả Riyals 250000 Đô la Niu Di-lân = 552879.54 Ả Riyals
8 Đô la Niu Di-lân = 17.6921 Ả Riyals 500 Đô la Niu Di-lân = 1105.76 Ả Riyals 500000 Đô la Niu Di-lân = 1105759.08 Ả Riyals
9 Đô la Niu Di-lân = 19.9037 Ả Riyals 1000 Đô la Niu Di-lân = 2211.52 Ả Riyals 1000000 Đô la Niu Di-lân = 2211518.17 Ả Riyals

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: