Đô la Niu Di-lân để Euro

Trao đổi đơn vị Trao đổi icon

  Đô la Niu Di-lân =   Euro

Độ chính xác: chữ số thập phân

Chuyển đổi từ Đô la Niu Di-lân để Euro. Nhập vào số tiền bạn muốn chuyển đổi và nhấn nút chuyển đổi (↻).

Thuộc về thể loại
Thu

1 Đô la Niu Di-lân = 0.4943 Euro 10 Đô la Niu Di-lân = 4.9429 Euro 2500 Đô la Niu Di-lân = 1235.73 Euro
2 Đô la Niu Di-lân = 0.9886 Euro 20 Đô la Niu Di-lân = 9.8858 Euro 5000 Đô la Niu Di-lân = 2471.45 Euro
3 Đô la Niu Di-lân = 1.4829 Euro 30 Đô la Niu Di-lân = 14.8287 Euro 10000 Đô la Niu Di-lân = 4942.91 Euro
4 Đô la Niu Di-lân = 1.9772 Euro 40 Đô la Niu Di-lân = 19.7716 Euro 25000 Đô la Niu Di-lân = 12357.27 Euro
5 Đô la Niu Di-lân = 2.4715 Euro 50 Đô la Niu Di-lân = 24.7145 Euro 50000 Đô la Niu Di-lân = 24714.55 Euro
6 Đô la Niu Di-lân = 2.9657 Euro 100 Đô la Niu Di-lân = 49.4291 Euro 100000 Đô la Niu Di-lân = 49429.09 Euro
7 Đô la Niu Di-lân = 3.46 Euro 250 Đô la Niu Di-lân = 123.57 Euro 250000 Đô la Niu Di-lân = 123572.73 Euro
8 Đô la Niu Di-lân = 3.9543 Euro 500 Đô la Niu Di-lân = 247.15 Euro 500000 Đô la Niu Di-lân = 247145.47 Euro
9 Đô la Niu Di-lân = 4.4486 Euro 1000 Đô la Niu Di-lân = 494.29 Euro 1000000 Đô la Niu Di-lân = 494290.94 Euro

Nhúng này chuyển đổi đơn vị trong trang của bạn hoặc blog, bằng cách sao chép mã HTML sau đây: